Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bực bội" trong tiếng Hàn
“Bực bội” in Korean is 답답하다 (pronounced "Dapdaphada").
답답하다
Dapdaphada
Trung cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một khái niệm độc đáo của Hàn Quốc mô tả cảm giác bị kìm hãm hoặc không thể diễn đạt bản thân. Có thể mô tả cả sự căng tức ở ngực và sự bực bội về mặt cảm xúc. Thường được sử dụng khi giao tiếp gặp trục trặc hoặc tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát.
Câu ví dụ
말이 잘 안 통해서 정말 답답해요.
Tôi rất bực bội vì chúng ta không thể giao tiếp tốt.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bực bội và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.