Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Foot" trong tiếng Hàn
발
bal
Sơ cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phần dưới của chân, dưới mắt cá chân, dùng để đi lại. Một trong những bộ phận cơ thể cơ bản nhất trong tiếng Hàn. Được sử dụng trong vô số cách diễn đạt hàng ngày.
Câu ví dụ
발이 아파요.
My foot hurts.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Foot và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.