Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bối rối" trong tiếng Hàn
당황스러운
Danghwangseureoun
Trung cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
당황스러운 mô tả cảm giác bị bất ngờ hoặc bối rối bởi một tình huống không mong đợi. Người Hàn Quốc thường thể hiện cảm giác này khi có điều gì đó xấu hổ hoặc ngạc nhiên xảy ra đột ngột. Đó là một cảm xúc phổ biến để mô tả trong kể chuyện.
Câu ví dụ
갑자기 질문을 받아서 너무 당황스러웠어요.
Tôi đã rất bối rối khi đột nhiên bị hỏi một câu hỏi.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bối rối và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.