Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mối tình đầu" trong tiếng Hàn
“Mối tình đầu” in Korean is 첫사랑 (pronounced "cheotsarang").
첫사랑
cheotsarang
Cách dùng & Ngữ cảnh
Khái niệm về tình yêu lãng mạn đầu tiên của một người. Chủ đề này là trung tâm trong nhiều K-drama, thường xoay quanh các nhân vật gặp lại mối tình đầu của mình. Nó đại diện cho sự ngây thơ, hoài niệm và những cảm xúc mãnh liệt.
Câu ví dụ
너 내 첫사랑이야.
Em là mối tình đầu của anh.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'CHEOT-sa-rang' — ba âm tiết. '첫' kết thúc bằng âm 't' không bật hơi, '사' là 'sah', '랑' là 'rahng'. Trong lời nói liền mạch, âm 't' làm căng âm 's' tiếp theo, vì vậy nó nghe giống như 'cheot-tsa-rang'.
Câu ví dụ khác
Thảo luận về một mê tín hẹn hò của Hàn Quốc
첫사랑은 이루어지지 않는다고 해요.
Người ta nói tình đầu không bao giờ thành hiện thực.
Hồi tưởng về một mối quan hệ cũ
그 사람이 내 첫사랑이었어요.
Người đó là tình đầu của tôi.
Cuộc trò chuyện suy tư về những cảm xúc trong quá khứ
첫사랑을 잊는 건 쉽지 않아요.
Không dễ để quên đi tình đầu của mình.
Ngữ cảnh văn hóa
Văn hóa Hàn Quốc có một mê tín sâu sắc: '첫사랑은 이루어지지 않는다' — tình đầu không bao giờ đến được với nhau — đó là lý do tại sao nó trở thành một mô-típ lớn trong phim truyền hình Hàn Quốc (xem Reply 1997, Autumn in My Heart, Architecture 101). Bộ phim Hàn Quốc kinh điển '건축학개론' đã làm cho 첫사랑 trở nên dễ đồng cảm với mọi người. Bởi vì tình đầu được coi là thuần khiết, chưa trọn vẹn và đầy hoài niệm, người Hàn Quốc thường mô tả người trông trẻ trung và ngây thơ là '첫사랑 같은 외모' (vẻ ngoài giống như tình đầu).
Cụm từ thông dụng
첫사랑이 기억나요.
Tôi nhớ tình đầu của mình.
너는 나의 첫사랑이야.
Em là tình đầu của anh.
첫사랑을 못 잊어요.
Tôi không thể quên tình đầu của mình.
Cách diễn đạt liên quan
짝사랑
Jjaksarang
Tình yêu đơn phương / một chiều
추억
Chueok
Ký ức / kỷ niệm hoài niệm
그리움
Geurium
Nỗi nhớ / sự khao khát
풋사랑
Putsarang
Tình yêu tuổi mới lớn / tình yêu trẻ ngây thơ
Thêm từ chủ đề Biểu đạt K-Drama
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mối tình đầu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.