Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kiểm tra sự thật" trong tiếng Hàn
“Kiểm tra sự thật” in Korean is 팩트체크 (pronounced "paekteu chekeu").
팩트체크
paekteu chekeu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Kiểm tra sự thật là quá trình xác minh tính chính xác của các tuyên bố tin tức. Các hãng truyền thông Hàn Quốc và các tổ chức độc lập tích cực kiểm tra sự thật các phát ngôn của chính trị gia và nhân vật công chúng.
Câu ví dụ
그 발언은 팩트체크 결과 거짓으로 판명됐다.
Tuyên bố đó đã bị xác định là sai sau khi kiểm tra sự thật.
How to use 팩트체크 naturally
Quick answer
The Korean word for “Kiểm tra sự thật” is 팩트체크, romanized as paekteu chekeu.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 팩트체크.
Editorial note
We review entries like 팩트체크 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kiểm tra sự thật và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.