Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mắt" trong tiếng Hàn
“Mắt” in Korean is 눈 (pronounced "nun").
눈
nun
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cơ quan thị giác. Một trong những bộ phận cơ thể quan trọng nhất trong từ vựng tiếng Hàn. Được dùng trong vô số thành ngữ và câu nói hàng ngày.
Câu ví dụ
눈이 피곤해요.
Mắt tôi mệt rồi.
Hướng dẫn phát âm
Một âm tiết: 'nun.' Vần với 'noon' trong tiếng Anh nhưng ngắn hơn — chỉ là 'NOON' cắt ngắn. Quan trọng: 눈 cũng có nghĩa là 'tuyết,' nhưng 'mắt' được phát âm với nguyên âm ngắn và 'tuyết' có nguyên âm dài.
Câu ví dụ khác
Than phiền với đồng nghiệp tại bàn làm việc
모니터 오래 보니까 눈이 아파요.
Mắt tôi bị đau vì nhìn màn hình máy tính quá lâu.
Nhận xét về một diễn viên đang xem
그 사람 눈이 정말 예뻐요.
Đôi mắt của người đó thật sự rất đẹp.
Bác sĩ nhãn khoa đưa ra chỉ dẫn
눈 좀 감아 보세요.
Xin hãy nhắm mắt lại một lát.
Ngữ cảnh văn hóa
Âm tiết đơn 눈 là một từ đồng âm khác nghĩa vừa có nghĩa là 'mắt' vừa có nghĩa là 'tuyết,' và người bản xứ phân biệt chúng bằng độ dài nguyên âm trong lời nói cẩn thận — 'mắt' thì ngắn, 'tuyết' thì dài hơn — cộng với ngữ cảnh và các động từ đi kèm. Mắt là trọng tâm sắc đẹp lớn: phẫu thuật cắt mí (double eyelid) nổi tiếng là phổ biến và 'hình dáng mắt' được phân loại (mắt mèo, mắt cún, mắt hươu). Thành ngữ 눈이 높다 (nghĩa đen 'mắt cao') có nghĩa là 'có tiêu chuẩn cao.'
Cụm từ thông dụng
눈이 아파요.
Mắt tôi bị đau.
눈이 커요.
Mắt bạn to.
눈이 마주쳤어요.
Ánh mắt chúng tôi chạm nhau.
Cách diễn đạt liên quan
쌍꺼풀
ssanggeopul
Mí mắt kép
시력
siryeok
Thị lực / tầm nhìn
눈물
nunmul
Nước mắt
눈빛
nunbit
Ánh nhìn / vẻ trong mắt
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mắt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.