Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Exhibition opening" trong tiếng Hàn

Exhibition opening” in Korean is 전시 개막 (pronounced "Jeonsi gaemak").

전시 개막

Jeonsi gaemak

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Sự kiện khai mạc một triển lãm nghệ thuật. Sự kiện xã hội và văn hóa quan trọng trong giới nghệ thuật Hàn Quốc.

Câu ví dụ

전시 개막식에 참석했습니다.

I attended the exhibition opening.

Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Exhibition opening và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.