Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kiệt sức" trong tiếng Hàn
“Kiệt sức” in Korean is 지치다 (pronounced "Jichida").
지치다
Jichida
Sơ cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả sự suy kiệt thể chất hoặc tinh thần cực độ. Văn hóa làm việc đòi hỏi cao của Hàn Quốc (văn hóa làm thêm giờ - ya-geun) khiến từ này rất phổ biến. 'Ji-cheot-eo-yo' (Tôi kiệt sức) thường được sinh viên nói sau kỳ thi hoặc người lao động sau các dự án dài.
Câu ví dụ
요즘 너무 바빠서 완전히 지쳤어요.
Dạo này tôi bận rộn đến mức kiệt sức hoàn toàn.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kiệt sức và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.