Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Trống rỗng" trong tiếng Hàn
“Trống rỗng” in Korean is 공허하다 (pronounced "Gongheoahda").
공허하다
Gongheoahda
Cao cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả một khoảng trống cảm xúc sâu sắc hoặc sự trống rỗng. Thường trải qua sau khi đạt được mục tiêu dài hạn hoặc sau một mất mát lớn. Phổ biến trong các bài hát và văn học Hàn Quốc khám phá tình trạng con người. 'Sự trống rỗng' (gong-heo-ham) là một chủ đề thường xuyên trong lời bài hát K-pop mang tính nội tâm.
Câu ví dụ
목표를 달성하고 나서 오히려 공허함을 느꼈어요.
Sau khi đạt được mục tiêu, nghịch lý thay tôi lại cảm thấy trống rỗng.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Trống rỗng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.