Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ngây ngất" trong tiếng Hàn
황홀하다
Hwangholhada
Cao cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Diễn tả trạng thái cực độ, choáng ngợp của sự mê ly hoặc hạnh phúc tột độ. Được sử dụng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc thơ ca hơn. Thường xuất hiện trong lời bài hát K-pop và các ngữ cảnh văn học để mô tả những trải nghiệm cảm xúc đỉnh cao.
Câu ví dụ
그 소식을 듣고 너무 황홀했어요.
Tôi đã ngây ngất khi nghe tin đó.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ngây ngất và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.