Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tai" trong tiếng Hàn
“Tai” in Korean is 귀 (pronounced "gwi").
귀
gwi
Sơ cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cơ quan thính giác ở bên đầu. Từ vựng thiết yếu để mô tả các đặc điểm trên khuôn mặt. Được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và hàng ngày.
Câu ví dụ
귀가 아파요.
Tai tôi bị đau.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tai và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.