Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thiết tha" trong tiếng Hàn
“Thiết tha” in Korean is 간절하다 (pronounced "Ganjeolhada").
간절하다
Ganjeolhada
Cao cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Diễn tả một mong muốn chân thành, tha thiết đối với điều gì đó. Mạnh hơn là chỉ đơn thuần muốn — hàm ý sự khao khát sâu sắc hoặc hy vọng tuyệt vọng. Sinh viên Hàn Quốc thường cảm thấy 'sự thiết tha' (gan-jeol-ham) trước các kỳ thi lớn như Suneung. Mang trọng lượng cảm xúc rất lớn.
Câu ví dụ
꼭 합격하고 싶은 간절한 마음이에요.
Tôi có một ước muốn thiết tha, tuyệt vọng là sẽ đỗ.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thiết tha và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.