Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cá heo" trong tiếng Hàn

Cá heo” in Korean is 돌고래 (pronounced "dolgolae").

돌고래

dolgolae

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài động vật có vú thông minh dưới biển, nổi tiếng với tính cách vui tươi và hành vi xã hội. Cá heo xuất hiện trong các công viên biển và thủy cung của Hàn Quốc. Chúng là biểu tượng được yêu mến của trí thông minh và sự thân thiện.

Câu ví dụ

돌고래가 물 위로 뛰어올라요.

Cá heo nhảy lên khỏi mặt nước.

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cá heo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.