Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thất vọng" trong tiếng Hàn

실망하다

Silmanghada

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả cảm giác khi thực tế không đáp ứng được kỳ vọng. Rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện của người Hàn về các kế hoạch thất bại, phim dở hoặc hy vọng không thành. 'Silmangshikiji maseyo' (실망시키지 마세요 - Đừng làm tôi thất vọng) được sử dụng cả một cách nghiêm túc và đùa cợt.

Câu ví dụ

기대했는데 결과가 너무 실망스러웠어요.

Tôi đã đặt nhiều kỳ vọng, nhưng kết quả thật đáng thất vọng.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thất vọng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.