Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Dimple" trong tiếng Hàn
“Dimple” in Korean is 보조개 (pronounced "bojogae").
보조개
bojogae
Trung cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một vết lõm nhỏ trên má khi cười. Được coi là hấp dẫn ở nhiều nền văn hóa. Quan trọng để mô tả các đặc điểm trên khuôn mặt.
Câu ví dụ
보조개가 있어요.
I have dimples.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Dimple và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.