Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tuyệt vọng" trong tiếng Hàn
“Tuyệt vọng” in Korean is 절박하다 (pronounced "Jeolbakhada").
절박하다
Jeolbakhada
Trung cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Truyền đạt sự khẩn cấp và cảm giác bị dồn vào đường cùng không có lối thoát. Được sử dụng trong cả ngữ cảnh thực tế và cảm xúc. Sinh viên Hàn Quốc thường mô tả cảm giác của họ trước các kỳ thi lớn là "절박해요" (tuyệt vọng). Một từ mang tính cảm xúc rất mạnh mẽ trong tiếng Hàn.
Câu ví dụ
취업이 너무 안 돼서 정말 절박해요.
Việc tìm kiếm việc làm đang diễn ra rất tệ - tôi cảm thấy thực sự tuyệt vọng.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tuyệt vọng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.