Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nản lòng" trong tiếng Hàn

Nản lòng” in Korean is 낙담하다 (pronounced "Nakdamhada").

낙담하다

Nakdamhada

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả sự chán nản sau một thất bại hoặc vấp ngã. Phổ biến sau khi thi trượt, thua cuộc thi đấu, hoặc trải qua sự từ chối. "낙담하지 마세요" (đừng nản lòng) là một câu động viên phổ biến trong tiếng Hàn.

Câu ví dụ

시험에 떨어져서 많이 낙담했지만 다시 도전할 거예요.

Tôi đã nản lòng sau khi thi trượt, nhưng tôi sẽ thử lại.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nản lòng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.