Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ra mắt" trong tiếng Hàn

Ra mắt” in Korean is 데뷔 (pronounced "Debyou").

데뷔

Debyou

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpÂm nhạc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Buổi biểu diễn hoặc phát hành chính thức đầu tiên của một nghệ sĩ hoặc nhóm. Cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của một nghệ sĩ.

Câu ví dụ

데뷔했어요.

Họ đã ra mắt.

Thêm từ chủ đề Âm nhạc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ra mắt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.