Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ngơ ngác" trong tiếng Hàn
“Ngơ ngác” in Korean is 멍하다 (pronounced "Meonghada").
멍하다
Meonghada
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả trạng thái tinh thần trống rỗng, vô hồn. Thường được sử dụng sau tin tức gây sốc hoặc mệt mỏi cực độ. 'Meong ttae-ri-da' (lơ đãng/mơ màng) là một cách diễn đạt thông thường được sử dụng rộng rãi. Hàn Quốc thậm chí còn tổ chức các cuộc thi 'meong ttae-ri-gi' nơi mọi người xem ai có thể mơ màng lâu nhất.
Câu ví dụ
갑자기 너무 충격적인 소식을 들어서 멍해요.
Tôi ngơ ngác sau khi nghe tin tức gây sốc như vậy đột ngột.
How to use 멍하다 naturally
Quick answer
The Korean word for “Ngơ ngác” is 멍하다, romanized as Meonghada.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 멍하다.
Editorial note
We review entries like 멍하다 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ngơ ngác và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.