Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Đỏ đậm" trong tiếng Hàn

Đỏ đậm” in Korean is 진빨강 (pronounced "Jinbbalggang").

진빨강

Jinbbalggang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Jinbbalggang là từ tiếng Hàn chỉ màu đỏ đậm. Màu đỏ đậm gắn với sự tinh tế và chiều sâu trong thiết kế Hàn Quốc. Thường được dùng trong trang phục trang trọng và nội thất sang trọng.

Câu ví dụ

진빨강 와인을 마시고 있어요.

Tôi đang uống rượu vang đỏ đậm.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'jin-ppal-gang' — 'jin' như 'zin' ngắn, 'ppal' với âm 'p' đôi căng (mím môi), và 'gang' kết thúc bằng 'ng'. Âm 'pp' đôi là phần khó và mang nhiều lực căng nhất.

Câu ví dụ khác

Chuẩn bị trang điểm trước khi ra ngoài

진빨강 립스틱은 파티룩에 잘 어울려요.

Son môi màu đỏ sẫm rất hợp với phong cách tiệc tùng.

Mô tả bối cảnh bữa tối

와인은 진한 빨간색이에요.

Rượu vang có màu đỏ đậm.

Thảo luận về xu hướng thời trang theo mùa

가을에는 진빨강 니트가 유행이에요.

Áo len màu đỏ sẫm đang thịnh hành vào mùa thu.

Ngữ cảnh văn hóa

Trong tiếng Hàn hàng ngày, người ta thường nói 진한 빨강 hoặc 진한 빨간색 (nghĩa đen là 'đỏ đậm/sâu') thay vì từ ghép 진빨강. 와인색 (màu rượu vang) và 버건디 (burgundy) còn phổ biến hơn trong các ngữ cảnh thời trang và làm đẹp — son môi và móng tay màu burgundy luôn thịnh hành trong các nội dung K-beauty của Hàn Quốc vào mỗi mùa thu. Tiền tố 진 có nghĩa là đậm hoặc tối và kết hợp với nhiều tên màu (진초록 - xanh đậm, 진파랑 - xanh dương đậm).

Cụm từ thông dụng

진빨강 립스틱 발랐어요.

Tôi đã thoa son môi màu đỏ sẫm.

와인색 옷이 고급스러워요.

Quần áo màu rượu vang trông sang trọng.

버건디가 올해 유행이에요.

Màu burgundy đang thịnh hành năm nay.

Cách diễn đạt liên quan

진한 빨강

jinhan ppalgang

đỏ đậm/sâu (dạng phổ biến nhất)

와인색

wainsaek

màu rượu vang

버건디

beogeondi

màu burgundy

자주색

jajusaek

màu đỏ thẫm / tím đỏ

Thêm từ chủ đề Màu sắc và hình khối

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Đỏ đậm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.