Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hệ thống làm mát" trong tiếng Hàn
“Hệ thống làm mát” in Korean is 냉방 (pronounced "naengbang").
냉방
naengbang
Sơ cấpThời tiết
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hệ thống dùng để làm mát các tòa nhà trong thời tiết nóng. Hệ thống làm mát là thiết yếu trong các ngôi nhà ở Hàn Quốc vào mùa hè. Điều hòa không khí được sử dụng rộng rãi.
Câu ví dụ
냉방을 켜야 해요.
Bạn cần bật hệ thống làm mát.
Thêm từ chủ đề Thời tiết
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hệ thống làm mát và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.