Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hài lòng" trong tiếng Hàn
“Hài lòng” in Korean is 만족스럽다 (pronounced "Manjokseureopda").
만족스럽다
Manjokseureopda
Trung cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả sự hài lòng thầm lặng, ổn định với cuộc sống hiện tại. Khác với hạnh phúc chủ động — nó thiên về sự bình yên trong những khoảnh khắc giản dị. Người Hàn Quốc thường sử dụng điều này sau một bữa ăn ngon hoặc một ngày làm việc hiệu quả.
Câu ví dụ
소소한 일상이 너무 만족스러워요.
Tôi rất hài lòng với cuộc sống hàng ngày giản dị của mình.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hài lòng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.