Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bình tĩnh" trong tiếng Hàn
“Bình tĩnh” in Korean is 침착하다 (pronounced "Chimchakhada").
침착하다
Chimchakhada
Cao cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả việc duy trì sự minh mẫn và bình tĩnh dưới áp lực. Được đánh giá cao trong các bối cảnh chuyên nghiệp và khẩn cấp của Hàn Quốc. "침착하게 대응하다" (phản ứng bình tĩnh) thường được nghe thấy trong quản lý khủng hoảng và các tình huống y tế.
Câu ví dụ
위기 상황에서도 침착하게 대응했어요.
Ngay cả trong khủng hoảng, tôi đã phản ứng một cách bình tĩnh.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bình tĩnh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.