Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Collarbone" trong tiếng Hàn

Collarbone” in Korean is 쇄골 (pronounced "Soegol").

쇄골

Soegol

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Xương quai xanh (collarbone) thường được đề cập trong các bối cảnh làm đẹp và thời trang Hàn Quốc vì xương quai xanh lộ ra được coi là một đặc điểm ngoại hình hấp dẫn. Thời trang Hàn Quốc thường có đường viền cổ áo tôn lên xương quai xanh. Từ này xuất hiện trong nhiều lời bài hát và lời thoại phim truyền hình Hàn Quốc.

Câu ví dụ

쇄골이 드러나는 옷을 입으면 우아해 보여요.

Mặc quần áo để lộ xương quai xanh trông rất thanh lịch.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Collarbone và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.