Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Lưu hành" trong tiếng Hàn
발행 부수
balhaeng busu
Trung cấpTruyền thông & Báo chí
Cách dùng & Ngữ cảnh
Lưu hành đề cập đến số lượng bản sao của một tờ báo hoặc tạp chí được phân phối. Số lượng lưu hành cao cho thấy phạm vi tiếp cận và ảnh hưởng của một ấn phẩm ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이 신문의 발행 부수는 100만 부가 넘는다.
Tờ báo này có lượng lưu hành hơn một triệu bản.
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Lưu hành và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.