Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nhà thờ" trong tiếng Hàn
“Nhà thờ” in Korean is 교회 (pronounced "Gyohoe").
교회
Gyohoe
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nhà thờ rất phổ biến ở các thành phố và thị trấn tại Hàn Quốc. Các nhà thờ Hàn Quốc nổi tiếng với cộng đồng sôi động và các chương trình xã hội tích cực.
Câu ví dụ
매주 일요일에 교회에 갑니다.
Tôi đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gyo-hoe'. Hai âm tiết: 'gyo' (âm 'gy' nhẹ nối với 'oh'), 'hoe' (như 'hweh' — môi tròn rồi thả lỏng).
Câu ví dụ khác
thói quen hàng tuần
일요일마다 교회에 가요.
Tôi đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật.
khu phố
우리 동네에 큰 교회가 있어요.
Có một nhà thờ lớn trong khu phố của chúng tôi.
cuộc sống xã hội
교회에서 친구들을 만나요.
Tôi gặp bạn bè ở nhà thờ.
Ngữ cảnh văn hóa
교회 ở Hàn Quốc thường ám chỉ nhà thờ Tin lành. Nhà thờ Công giáo là 성당, và chùa Phật giáo là 절. Văn hóa nhà thờ ở Hàn Quốc cực kỳ năng động — nhiều nơi có các buổi lễ trong tuần, nhóm thanh niên (청년부) và 새벽 cầu nguyện (dawn prayer). Các tòa nhà nhà thờ thường có thánh giá đèn neon màu đỏ, một đặc điểm nổi bật về đêm của các thành phố Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
교회 다니세요?
Bạn có đi nhà thờ không?
교회에서 봉사해요.
Tôi làm tình nguyện ở nhà thờ.
교회 친구들이랑 밥 먹어요.
Tôi ăn cơm với bạn bè nhà thờ.
Cách diễn đạt liên quan
성당
seongdang
nhà thờ Công giáo
예배
yebae
lễ thờ phượng
목사님
moksanim
mục sư
십자가
sipjaga
thánh giá
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nhà thờ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.