Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chubby" trong tiếng Hàn

Chubby” in Korean is 통통한 (pronounced "tongtonghan").

통통한

tongtonghan

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả một vóc dáng tròn trịa và mũm mĩm. Được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Quan trọng để mô tả các loại hình dáng cơ thể.

Câu ví dụ

통통한 몸이 귀여워요.

A chubby body is cute.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chubby và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.