Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Điệp khúc" trong tiếng Hàn
“Điệp khúc” in Korean is 후렴 (pronounced "Hureom").
후렴
Hureom
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phần lặp lại của một bài hát chứa đựng câu hook chính và thông điệp. Là phần đáng nhớ nhất của hầu hết các bài hát.
Câu ví dụ
후렴이 중독적이에요.
Điệp khúc rất bắt tai.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'hu-ryeom' — 'hu' như 'hoo', 'ryeom' như 'ryum' với âm 'r' rung nhẹ và 'yeom' tương tự 'yum'.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
사비
sabi
Tiếng lóng của người hâm mộ âm nhạc có nguồn gốc từ tiếng Nhật, tương đương với 'the hook'
Câu ví dụ khác
thảo luận về một bản hit mùa hè
후렴이 진짜 중독성 있어요.
Điệp khúc thực sự rất cuốn hút.
ghi nhớ một phần bài hát
후렴 부분만 기억나요.
Tôi chỉ nhớ phần điệp khúc.
mô tả màn trình diễn trực tiếp
사비가 터지는 순간이 최고예요.
Khoảnh khắc điệp khúc bùng nổ là tuyệt nhất.
Ngữ cảnh văn hóa
후렴 là thuật ngữ tiếng Hàn bản địa trong khi '사비' (từ tiếng Nhật サビ) là tiếng lóng phổ biến trong giới hâm mộ âm nhạc để chỉ cụ thể 'the hook' — phần bùng nổ nhất của một bài hát K-pop. Các nhà sản xuất K-pop tối ưu hóa các bài hát xung quanh một '후렴' dễ nhớ vì đó là thứ lan truyền trên TikTok và các nền tảng ngắn.
Cụm từ thông dụng
후렴 같이 불러요!
Hãy hát điệp khúc cùng nhau!
후렴이 귀에 꽂혀요.
Điệp khúc rất bắt tai.
후렴만 들어도 아는 노래예요.
Đó là một bài hát mà bạn nhận ra chỉ qua điệp khúc.
Cách diễn đạt liên quan
사비
sabi
the hook (tiếng lóng)
훅
huk
hook (từ mượn)
킬링 파트
killing pateu
phần killing/phần nổi bật
절
jeol
verse
Thêm từ chủ đề Âm nhạc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Điệp khúc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.