Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chimaek" trong tiếng Hàn

Chimaek” in Korean is 치맥 (pronounced "chimaek").

치맥

chimaek

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Chimaek là sự kết hợp giữa gà rán (치킨) và bia (맥주), một cặp đôi được yêu thích tại Hàn Quốc. Món này trở nên nổi tiếng toàn cầu sau khi xuất hiện trong K-drama Vì Sao Đưa Anh Tới.

Câu ví dụ

여름 저녁에 치맥을 즐기는 것이 한국의 문화가 됐다.

Thưởng thức chimaek vào buổi tối mùa hè đã trở thành một nét văn hóa Hàn Quốc.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'chee-mek' — 치 giống 'chee', 맥 giống 'mek' (vần với 'neck') với một âm dừng dứt khoát. Là từ ghép của 치킨 (chicken) + 맥주 (beer).

Câu ví dụ khác

Lên kế hoạch xem trận đấu với bạn bè.

월드컵 경기 보면서 치맥 한잔하자.

Chúng ta làm một ly chimaek trong khi xem trận đấu World Cup nhé.

Một du khách mô tả kế hoạch của họ ở Seoul.

한강에서 치맥 먹는 게 진짜 로망이에요.

Ăn chimaek bên sông Hàn là một ước mơ thực sự.

Một người bạn cùng phòng giải thích nghi thức hàng tuần của họ.

매주 금요일은 치맥하는 날로 정했어요.

Tôi đã quy định mỗi thứ Sáu là ngày ăn chimaek.

Ngữ cảnh văn hóa

Chimaek bùng nổ trên toàn cầu sau khi 'Vì Sao Đưa Anh Tới' (My Love from the Star) làm cho nó trở nên mang tính biểu tượng, nhưng ở Hàn Quốc, nó đã là món ăn không thể thiếu vào cuối tuần trong nhiều thập kỷ. Daegu tổ chức Lễ hội Chimaek hàng năm vào mỗi mùa hè thu hút đám đông khổng lồ. Sự kết hợp ưa thích là gà rán kiểuフライド (fried) hoặc 양념 (sốt) với bia tươi (saengmaekju) lạnh, và cảnh tượng bạn bè tụ tập quanh một hộp gà trong công viên sông Hàn vào đêm hè gần như là huyền thoại trong văn hóa giới trẻ Hàn Quốc.

Cụm từ thông dụng

오늘 치맥 어때?

Tối nay ăn chimaek không?

치맥 시키자.

Đặt chimaek đi.

치맥이 최고야.

Chimaek là nhất.

Cách diễn đạt liên quan

치킨

chikin

Gà rán Hàn Quốc

맥주

maekju

Bia

양념치킨

yangnyeom chikin

Gà rán sốt ngọt cay

생맥주

saengmaekju

Bia tươi

Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chimaek và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.