Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Vui vẻ" trong tiếng Hàn

Vui vẻ” in Korean is 명랑하다 (pronounced "Myeongnyanghada").

명랑하다

Myeongnyanghada

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả một tính cách hoặc tâm trạng tươi sáng, lạc quan. Thường được sử dụng như một lời khen về tính cách trong tiếng Hàn — 'Myeongranghan saram' (명랑한 사람) có nghĩa là người tự nhiên làm tâm trạng của những người xung quanh phấn chấn lên. Thường xuất hiện trong sách thiếu nhi và mô tả nhân vật.

Câu ví dụ

그 사람은 항상 명랑하고 활기차요.

Người đó luôn vui vẻ và tràn đầy năng lượng.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Vui vẻ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.