Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Má" trong tiếng Hàn
“Má” in Korean is 뺨 (pronounced "ppyam").
뺨
ppyam
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phần hai bên khuôn mặt, bên dưới mắt. Thường được nhắc đến khi bàn về làm đẹp và mỹ phẩm. Quan trọng khi mô tả biểu cảm khuôn mặt.
Câu ví dụ
뺨이 빨개요.
Má tôi đỏ ửng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ppyam' với âm 'p' đôi căng, giống như siết chặt môi trước âm 'p' trong 'span'. Nguyên âm là 'yah' rõ ràng và âm 'm' cuối cùng đóng miệng hoàn toàn.
Câu ví dụ khác
Nói về khuôn mặt em bé
아기 뺨이 진짜 통통해요.
Má em bé thật sự rất mũm mĩm.
Đi bộ ngoài trời vào mùa đông
추워서 뺨이 얼얼해요.
Má tôi bị tê vì lạnh.
Chỉ ra thức ăn dính trên má bạn lúc ăn trưa
뺨에 뭐 묻었어요.
Má bạn dính gì đó rồi.
Ngữ cảnh văn hóa
뺨 là từ giải phẫu cho 'má,' nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn thường nói 볼 hơn để có sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương hơn, đặc biệt khi nói về em bé hoặc mô tả khuôn mặt bầu bĩnh. 뺨 xuất hiện một cách thẳng thừng trong thành ngữ 뺨을 때리다 (tát vào má), vì vậy bản thân từ này có thể nghe hơi kịch tính nếu không có ngữ cảnh. Các YouTuber làm đẹp thường sử dụng 볼 khi dạy cách đánh má hồng, trong khi 뺨 xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế hoặc văn học.
Cụm từ thông dụng
볼이 빨개졌어요.
Má tôi đỏ lên.
볼에 뽀뽀해 주세요.
Hôn vào má tôi đi.
볼살이 귀여워요.
Má phúng phính của bạn thật dễ thương.
Cách diễn đạt liên quan
볼
bol
má (nhẹ nhàng hơn, phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày)
볼살
bolsal
mỡ má / má phúng phính
광대
gwangdae
xương gò má
뺨을 때리다
ppyameul ttaerida
tát vào má ai đó
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Má và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.