Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "CFO" trong tiếng Hàn
“CFO” in Korean is 최고재무책임자 (pronounced "choego jaemuchaekim ja").
최고재무책임자
choego jaemuchaekim ja
Cao cấpKinh doanh
Cách dùng & Ngữ cảnh
Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm về quản lý tài chính. CFO ở Hàn Quốc giám sát kế toán, ngân sách và lập kế hoạch tài chính. Họ đảm bảo tuân thủ và báo cáo tài chính.
Câu ví dụ
CFO가 재무 전략을 수립했습니다.
CFO đã thiết lập chiến lược tài chính.
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện CFO và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.