Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Gốm sứ" trong tiếng Hàn
도자기
Dojagi
Sơ cấpNghệ thuật & Thiết kế
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loại hình nghệ thuật truyền thống quan trọng của Hàn Quốc với lịch sử trải dài hàng nghìn năm. Gốm sứ Hàn Quốc được đánh giá rất cao trên thị trường nghệ thuật quốc tế.
Câu ví dụ
한국 도자기는 세계적으로 유명합니다.
Gốm sứ Hàn Quốc nổi tiếng trên toàn thế giới.
Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Gốm sứ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.