Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Gốm sứ" trong tiếng Hàn

Gốm sứ” in Korean is 도자기 (pronounced "Dojagi").

도자기

Dojagi

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loại hình nghệ thuật truyền thống quan trọng của Hàn Quốc với lịch sử trải dài hàng nghìn năm. Gốm sứ Hàn Quốc được đánh giá rất cao trên thị trường nghệ thuật quốc tế.

Câu ví dụ

한국 도자기는 세계적으로 유명합니다.

Gốm sứ Hàn Quốc nổi tiếng trên toàn thế giới.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'do-ja-gi'. Ba âm tiết: 'do' (như 'doh'), 'ja' (như 'jah'), 'gi' (như 'gee'). Lướt nhẹ nhàng.

Câu ví dụ khác

thăm bảo tàng

이 도자기는 조선 시대 거예요.

Đồ gốm này là từ thời Joseon.

hoạt động văn hóa

도자기 만들기 체험 해 봤어요?

Bạn đã thử làm gốm chưa?

kế hoạch du lịch

이천에 도자기 축제가 있어요.

Có một lễ hội gốm sứ ở Icheon.

Ngữ cảnh văn hóa

도자기 kết hợp 도기 (sành) và 자기 (sứ). Truyền thống gốm sứ của Hàn Quốc nổi tiếng thế giới: 고려청자 (men ngọc Goryeo) và 조선백자 (sứ trắng Joseon) là những báu vật văn hóa quý giá. Icheon và Yeoju là những thành phố sản xuất gốm sứ nổi tiếng, tổ chức lễ hội gốm sứ (도자기 축제) hàng năm. 막사발 (bát thô mộc mạc) đã trở thành biểu tượng trong văn hóa trà đạo Nhật Bản.

Cụm từ thông dụng

도자기 만들어 봤어요.

Tôi đã thử làm gốm.

도자기가 아주 섬세해요.

Đồ gốm rất tinh tế.

도자기 수업 들어요.

Tôi học lớp làm gốm.

Cách diễn đạt liên quan

청자

cheongja

sứ men ngọc

백자

baekja

sứ trắng

도예

doye

nghệ thuật gốm sứ

물레

mulle

bàn xoay gốm

Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Gốm sứ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.