Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Lạc đà" trong tiếng Hàn
“Lạc đà” in Korean is 낙타 (pronounced "nakta").
낙타
nakta
Trung cấpĐộng vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài động vật sa mạc nổi tiếng với khả năng lưu trữ nước. Lạc đà là những loài động vật kỳ lạ, xuất hiện trong các sở thú Hàn Quốc. Chúng là biểu tượng của cuộc sống sa mạc và sức bền.
Câu ví dụ
낙타가 사막을 걸어가요.
Con lạc đà đi trong sa mạc.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Lạc đà và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.