Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bướm" trong tiếng Hàn

Bướm” in Korean is 나비 (pronounced "nabi").

나비

nabi

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài côn trùng mỏng manh với đôi cánh đầy màu sắc, sống khắp Hàn Quốc. Bướm là biểu tượng của sự biến đổi và vẻ đẹp trong văn hóa Hàn Quốc. Chúng xuất hiện trong nghệ thuật và thơ ca Hàn Quốc.

Câu ví dụ

나비가 꽃 위에 앉아있어요.

Con bướm đậu trên bông hoa.

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bướm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.