Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Buncheong" trong tiếng Hàn
“Buncheong” in Korean is 분청사기 (pronounced "Buncheong sagi").
분청사기
Buncheong sagi
Trung cấpNghệ thuật & Thiết kế
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loại đồ gốm Hàn Quốc với trang trí men trắng. Quan trọng trong lịch sử gốm sứ Hàn Quốc.
Câu ví dụ
분청사기는 조선시대의 도자기입니다.
Buncheong là đồ gốm từ thời Joseon.
Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Buncheong và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.