Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đài phát thanh" trong tiếng Hàn
방송국
bangsonguk
Sơ cấpTruyền thông & Báo chí
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đài phát thanh là một tổ chức truyền phát các chương trình radio hoặc truyền hình. Các đài phát thanh lớn của Hàn Quốc như KBS và MBC có phạm vi phủ sóng toàn quốc.
Câu ví dụ
그녀는 유명한 방송국에서 아나운서로 일한다.
Cô ấy làm phát thanh viên tại một đài phát thanh nổi tiếng.
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đài phát thanh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.