Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Quyền phát sóng" trong tiếng Hàn
“Quyền phát sóng” in Korean is 방송권 (pronounced "bangsongkwon").
방송권
bangsongkwon
Cao cấpTruyền thông & Báo chí
Cách dùng & Ngữ cảnh
Quyền phát sóng là giấy phép pháp lý để phát sóng nội dung trên truyền hình hoặc radio. Các sự kiện thể thao và chương trình giải trí của Hàn Quốc thường phải chịu sự đấu thầu cạnh tranh để giành quyền phát sóng.
Câu ví dụ
그 경기의 방송권을 여러 방송사가 경쟁했다.
Nhiều đài truyền hình đã cạnh tranh để giành quyền phát sóng trận đấu.
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Quyền phát sóng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.