Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Breath" trong tiếng Hàn

Breath” in Korean is (pronounced "sum").

sum

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Không khí hít vào và thở ra. Từ vựng thiết yếu cho các cuộc thảo luận về sức khỏe. Được sử dụng trong y tế và đời sống hàng ngày.

Câu ví dụ

숨이 차요.

I am out of breath.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Breath và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.