Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tin nóng" trong tiếng Hàn
“Tin nóng” in Korean is 속보 (pronounced "sokbo").
속보
sokbo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tin nóng là những bản tin khẩn cấp, cập nhật từng phút về các sự kiện đang diễn ra. Các kênh truyền hình Hàn Quốc thường xuyên ngắt chương trình đang phát để đưa cảnh báo 속보.
Câu ví dụ
속보: 지진이 발생했다는 소식이 들어왔다.
Tin nóng: Có thông tin báo về một trận động đất vừa xảy ra.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'sok-bo' — 속 giống 'sok' với âm dừng đột ngột (vần với 'poke'), và 보 giống 'bo' (như trong 'boat'). Hai âm tiết nhanh, dứt khoát.
Câu ví dụ khác
Mô tả một sự cố lan truyền nhanh chóng.
속보가 뜨자마자 SNS에서 공유됐다.
Ngay khi tin tức nóng hổi được đưa ra, nó đã được chia sẻ trên mạng xã hội.
Tin tức thể thao.
속보로 경기 결과가 전해졌어요.
Kết quả trận đấu đã được thông báo dưới dạng tin tức nóng hổi.
Một người xem phản ứng với cảnh báo khẩn cấp.
뉴스에 빨간색 속보 자막이 떴다.
Một dòng chữ đỏ báo tin tức nóng hổi xuất hiện trên TV.
Ngữ cảnh văn hóa
Trên TV Hàn Quốc, biểu ngữ '속보' màu đỏ chạy ngang màn hình ngay lập tức báo hiệu điều gì đó quan trọng — động đất, khủng hoảng chính trị, cái chết của người nổi tiếng. Từ này theo nghĩa đen có nghĩa là 'báo cáo nhanh' (속 = nhanh, 보 = báo cáo). Người Hàn Quốc cũng sử dụng động từ '속보가 뜨다' ('tin tức nóng hổi xuất hiện') như một cách nói thông thường để mô tả các cảnh báo khẩn cấp qua ứng dụng tin tức. Việc lạm dụng '속보' đã trở thành một vấn đề gây khó chịu trong văn hóa — người xem phàn nàn khi những cập nhật tầm thường cũng được gắn nhãn này.
Cụm từ thông dụng
속보 떴어요!
Tin nóng vừa cập nhật!
속보 확인해 봤어요?
Bạn đã kiểm tra tin nóng chưa?
지금 속보가 나오고 있어요.
Tin tức nóng hổi đang được phát sóng ngay bây giờ.
Cách diễn đạt liên quan
긴급 속보
gingeup sokbo
Tin tức nóng hổi khẩn cấp
뉴스 속보
nyuseu sokbo
Tin tức nóng hổi
자막
jamak
Chú thích trên màn hình / phụ đề
특보
teukbo
Báo cáo đặc biệt
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tin nóng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.