Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tin nóng" trong tiếng Hàn
속보
sokbo
Sơ cấpTruyền thông & Báo chí
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tin nóng là những bản tin khẩn cấp, cập nhật từng phút về các sự kiện đang diễn ra. Các kênh truyền hình Hàn Quốc thường xuyên ngắt chương trình đang phát để đưa cảnh báo 속보.
Câu ví dụ
속보: 지진이 발생했다는 소식이 들어왔다.
Tin nóng: Có thông tin báo về một trận động đất vừa xảy ra.
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tin nóng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.