Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Dũng cảm" trong tiếng Hàn
“Dũng cảm” in Korean is 대담하다 (pronounced "Daedamhada").
대담하다
Daedamhada
Trung cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả hành động hoặc quyết định dũng cảm, không sợ hãi. Được ngưỡng mộ trong các bối cảnh kinh doanh, nghệ thuật và lãnh đạo ở Hàn Quốc. "대담한 도전" (thử thách táo bạo) thường được ca ngợi trong cộng đồng khởi nghiệp và sáng tạo của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
그 사람은 대담하게 자신의 의견을 말했어요.
Người đó đã dũng cảm bày tỏ ý kiến của mình.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Dũng cảm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.