Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cay đắng" trong tiếng Hàn
씁쓸하다
Sseupsseulhada
Trung cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả vị cay đắng đặc trưng khi nỗ lực không mang lại kết quả như mong đợi. Một cảm xúc độc đáo và tinh tế trong tiếng Hàn, pha trộn giữa sự thất vọng và một chút cam chịu. Thường được sử dụng khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch bất chấp sự chăm chỉ.
Câu ví dụ
노력했는데 결과가 안 좋으니까 씁쓸해요.
Tôi đã cố gắng rất nhiều, nhưng kết quả tồi tệ để lại một dư vị cay đắng.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cay đắng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.