Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Birthmark" trong tiếng Hàn
“Birthmark” in Korean is 태어날 때부터 있는 자국 (pronounced "taeeonnal ttaebuto itneun jaguk").
태어날 때부터 있는 자국
taeeonnal ttaebuto itneun jaguk
Trung cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một dấu hiệu trên da có từ khi sinh ra. Được sử dụng trong y tế và đời sống hàng ngày. Quan trọng để mô tả các đặc điểm của da.
Câu ví dụ
태어날 때부터 있는 자국이 있어요.
I have a birthmark.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Birthmark và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.