Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Niềm tin" trong tiếng Hàn

신념

Sinnyeom

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpTôn giáo

Cách dùng & Ngữ cảnh

Niềm tin đề cập đến sự chấp nhận các sự thật tôn giáo hoặc tâm linh. Trong văn hóa Hàn Quốc, niềm tin cá nhân được tôn trọng và coi trọng.

Câu ví dụ

종교적 신념을 존중합니다.

Tôi tôn trọng niềm tin tôn giáo.

Thêm từ chủ đề Tôn giáo

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Niềm tin và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.