Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bọ cánh cứng" trong tiếng Hàn
“Bọ cánh cứng” in Korean is 딱정벌레 (pronounced "ttakjeongbeolre").
딱정벌레
ttakjeongbeolre
Trung cấpĐộng vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài côn trùng có thân cứng, với lớp cánh bảo vệ. Bọ cánh cứng là loài côn trùng đa dạng, có mặt khắp Hàn Quốc. Chúng xuất hiện trong bộ sưu tập của trẻ em và các nghiên cứu về thiên nhiên ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
딱정벌레는 딱딱한 등껍질이 있어요.
Bọ cánh cứng có lớp vỏ cứng.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bọ cánh cứng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.