Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bat" trong tiếng Hàn
“Bat” in Korean is 박쥐 (pronounced "Bakjwi").
박쥐
Bakjwi
Cách dùng & Ngữ cảnh
Dơi (bat) có mặt ở khắp Hàn Quốc và đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng. Trong văn hóa truyền thống Hàn Quốc, dơi được coi là biểu tượng của may mắn và thịnh vượng, khác với văn hóa phương Tây. Hình ảnh dơi xuất hiện trong các họa tiết trang trí truyền thống của Hàn Quốc trên đồ nội thất và dệt may.
Câu ví dụ
박쥐는 밤에 날아다니며 해충을 잡아먹어요.
Dơi bay vào ban đêm và ăn côn trùng có hại.
How to use 박쥐 naturally
Quick answer
The Korean word for “Bat” is 박쥐, romanized as Bakjwi.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 박쥐.
Editorial note
We review entries like 박쥐 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bat và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.