Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cơm" trong tiếng Hàn
“Cơm” in Korean is 밥 (pronounced "bap").
밥
bap
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bap (cơm) là nền tảng của hầu hết mọi bữa ăn Hàn Quốc. Trong tiếng Hàn, từ 밥 cũng có thể mang nghĩa bữa ăn nói chung, cho thấy tầm quan trọng của cơm trong văn hóa ẩm thực Hàn.
Câu ví dụ
한국인은 하루에 세 번 밥을 먹는다.
Người Hàn Quốc ăn cơm ba lần một ngày.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'bap' — một âm tiết, kết thúc bằng âm 'p' đóng (không có hơi bật ra sau đó). Vần gần giống với 'pop' trong tiếng Anh nhưng ngắn hơn và kết thúc bằng 'p'.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
진지
jinji
Danh từ kính ngữ cho 'bữa ăn' được sử dụng khi nói hoặc đề cập đến người lớn tuổi, ví dụ, 진지 드세요 ('xin mời dùng bữa') với ông bà.
Thân mật (반말)
밥
bap
Từ thông dụng hàng ngày; được sử dụng với bạn bè đồng trang lứa, gia đình và trong lời nói thông thường.
Câu ví dụ khác
Một lời chào cổ điển của Hàn Quốc, tương tự như 'bạn có khỏe không'.
밥 먹었어요?
Bạn ăn cơm chưa? (nghĩa đen 'Bạn đã ăn cơm chưa?')
Thân mật mời bạn bè đi ăn tối.
오늘 저녁에 밥 같이 먹을래?
Tối nay ăn cơm cùng nhau nhé?
Một đứa trẻ nói với anh chị em rằng bữa tối đã sẵn sàng.
엄마가 밥 차려 놓으셨어요.
Mẹ đã dọn cơm / chuẩn bị bữa ăn rồi.
Ngữ cảnh văn hóa
Cơm (bap) quá quan trọng đến nỗi 밥 먹었어요? ('bạn đã ăn cơm chưa?') hoạt động như một lời chào chân thành thể hiện sự quan tâm, chứ không phải là một câu hỏi theo nghĩa đen. Nó cũng đại diện cho 'bữa ăn' nói chung — 저녁밥 có nghĩa là 'bữa tối', không chỉ 'cơm tối'. Từ chối thức ăn được mời có thể bị coi là bất lịch sự, và cụm từ '밥 한 번 먹자' ('chúng ta ăn cùng nhau một lần nhé') là một cách nói phổ biến, nhẹ nhàng để nói 'giữ liên lạc' mà có thể không dẫn đến một bữa ăn thực sự.
Cụm từ thông dụng
밥 먹었어요?
Bạn ăn cơm chưa?
밥 한 공기 더 주세요.
Cho tôi thêm một bát cơm nữa.
언제 밥 한번 먹자.
Lần tới chúng ta ăn cơm cùng nhau nhé.
Cách diễn đạt liên quan
진지
jinji
Bữa ăn (dạng kính ngữ)
식사
siksa
Bữa ăn (lịch sự, gốc Hán-Hàn)
공기밥
gonggibap
Một bát cơm (món ăn kèm trong nhà hàng)
한 끼
han kki
Một bữa ăn / một lần ăn
Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cơm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.