Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ba lô" trong tiếng Hàn
“Ba lô” in Korean is 배낭 (pronounced "baenang").
배낭
baenang
Cách dùng & Ngữ cảnh
Túi đeo sau lưng để mang đồ dùng học tập. Học sinh Hàn Quốc thường đeo những chiếc ba lô nặng chứa sách giáo khoa và vở. Kiểu dáng và thương hiệu ba lô rất quan trọng đối với học sinh Hàn Quốc.
Câu ví dụ
배낭이 너무 무겁다.
Ba lô quá nặng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'bae-nang' — 'bae' vần với 'bed' không có âm 'd', và 'nang' kết thúc bằng 'ng' như trong 'sung'. Âm 'b' nhẹ, gần giống âm 'p' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ khác
Chuẩn bị cho chuyến đi cuối tuần
등산 갈 때 배낭을 챙겨요.
Tôi chuẩn bị ba lô khi đi leo núi.
Mô tả đồ dùng học tập
학교 가방이 배낭형이에요.
Cặp sách của tôi là loại ba lô.
Nói về ước mơ du lịch
배낭여행 가고 싶어요.
Tôi muốn đi du lịch bụi.
Ngữ cảnh văn hóa
Trong tiếng Hàn hàng ngày, 배낭 thường dùng để chỉ ba lô đi leo núi hoặc du lịch, trong khi cặp sách của học sinh thường được gọi là 책가방 (nghĩa đen 'cặp sách') hoặc chỉ đơn giản là 가방. 배낭여행 (du lịch bụi) là một trải nghiệm đáng nhớ của sinh viên Hàn Quốc, đặc biệt là các chuyến đi đến Châu Âu hoặc Đông Nam Á. Đối với các loại ba lô leo núi cao cấp, các thương hiệu như 노스페이스 và 블랙야크 cực kỳ phổ biến.
Cụm từ thông dụng
배낭이 무거워요.
Ba lô bị nặng.
책가방 메고 학교 가요.
Tôi đeo cặp sách đến trường.
배낭여행 계획하고 있어요.
Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch bụi.
Cách diễn đạt liên quan
책가방
chaekgabang
cặp sách (nghĩa đen 'cặp sách')
가방
gabang
túi (thuật ngữ chung)
배낭여행
baenangyeohaeng
chuyến du lịch bụi
등산 배낭
deungsan baenang
ba lô leo núi
Thêm từ chủ đề Đời sống học đường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ba lô và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.