Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kinh ngạc" trong tiếng Hàn

Kinh ngạc” in Korean is 경외감을 느끼다 (pronounced "Gyeongoeagameul neukkida").

경외감을 느끼다

Gyeongoeagameul neukkida

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả sự kinh ngạc và kính sợ choáng ngợp trước một điều gì đó tuyệt vời. Thường cảm thấy khi ở trong thiên nhiên, trước nghệ thuật vĩ đại, hoặc trong các bối cảnh tâm linh. Các địa điểm văn hóa Hàn Quốc như đền chùa và cung điện thường gợi lên cảm giác này ở du khách.

Câu ví dụ

광활한 자연 앞에서 경외감을 느꼈어요.

Đứng trước thiên nhiên bao la, tôi cảm thấy kinh ngạc.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kinh ngạc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.