Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Attendance" trong tiếng Hàn

Attendance” in Korean is 출석 (pronounced "chulseok").

출석

chulseok

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hành động có mặt tại trường hoặc lớp học. Điểm danh được ghi lại hàng ngày và ảnh hưởng đến điểm số. Đi học đầy đủ rất quan trọng đối với thành tích học tập.

Câu ví dụ

출석을 확인했다.

Tôi đã điểm danh.

Thêm từ chủ đề Đời sống học đường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Attendance và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.